to bring down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, làm chán nản
Đừng chỉ tra "to bring down" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause sadness or unhappiness in someone
Câu ví dụ
The unexpected failure brought the entire team down.
Thất bại bất ngờ đã làm nản lòng toàn bộ đội.
Luyện tập
"to bring down" nghĩa là gì?