to bring down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, làm chán nản
💡
Definition (English)
to cause sadness or unhappiness in someone
✏️
Câu ví dụ
The unexpected failure brought the entire team down.
Thất bại bất ngờ đã làm nản lòng toàn bộ đội.
Luyện tập

"to bring down" nghĩa là gì?