to bring down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, làm chán nản
Definition (English)
to cause sadness or unhappiness in someone
Câu ví dụ
The unexpected failure brought the entire team down.
Thất bại bất ngờ đã làm nản lòng toàn bộ đội.
Luyện tập
"to bring down" nghĩa là gì?