to bring down

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm buồn, làm chán nản
🎯
Đừng chỉ tra "to bring down" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause sadness or unhappiness in someone
✏️
Câu ví dụ
The unexpected failure brought the entire team down.
Thất bại bất ngờ đã làm nản lòng toàn bộ đội.
✅
Luyện tập

"to bring down" nghĩa là gì?