to stand around

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đứng xung quanh không làm gì, đứng chờ
🎯
Đừng chỉ tra "to stand around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spend time standing in a place without doing anything purposeful or without having a particular reason to be there
✏️
Câu ví dụ
Do n't just stand around— help me move these boxes !
Đừng chỉ đứng không—hãy giúp tôi di chuyển những cái hộp này!
✅
Luyện tập

"to stand around" nghĩa là gì?