to stand around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đứng xung quanh không làm gì, đứng chờ
Đừng chỉ tra "to stand around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to spend time standing in a place without doing anything purposeful or without having a particular reason to be there
Câu ví dụ
Do n't just stand around— help me move these boxes !
Đừng chỉ đứng không—hãy giúp tôi di chuyển những cái hộp này!
Luyện tập
"to stand around" nghĩa là gì?