to hang around

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lảng vảng, quẩn quanh
🎯
Đừng chỉ tra "to hang around" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to spend time in a place, often without a specific purpose or activity
✏️
Câu ví dụ
The dog loves to hang around the kitchen while his owner cooks .
Con chó thích quẩn quanh trong bếp khi chủ của nó nấu ăn.
✅
Luyện tập

"to hang around" nghĩa là gì?