to grunt

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kêu ụt ịt, kêu grừ grừ
🎯
Đừng chỉ tra "to grunt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of animals, especially pigs) to make a low sound from the nose and throat
✏️
Câu ví dụ
The gorilla grunted to communicate with its troop in the dense jungle .
Con khỉ đột kêu grừ grừ để giao tiếp với đàn của nó trong khu rừng rậm rạp.
✅
Luyện tập

"to grunt" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound