to sizzle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
xèo xèo, rít lên
Đừng chỉ tra "to sizzle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce a hissing noise, resembling the noise made when frying food
Câu ví dụ
The sausages sizzled on the stovetop , releasing a tempting aroma .
Xúc xích xèo xèo trên bếp, tỏa ra mùi hương hấp dẫn.
Luyện tập
"to sizzle" nghĩa là gì?