to rustle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
xào xạc, sột soạt
🎯
Đừng chỉ tra "to rustle" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a gentle, crackling sound, similar to dry leaves or paper moving
✏️
Câu ví dụ
The mice in the attic could be heard rustling in the night .
Những con chuột trên gác xép có thể được nghe thấy xào xạc trong đêm.
✅
Luyện tập

"to rustle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound