to howl
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hú, tru lên
Đừng chỉ tra "to howl" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal such as a dog or wolf) to make a loud and prolonged sound or cry
Câu ví dụ
Hearing the distant train whistle , the old dog joined in and began to howl.
Nghe tiếng còi tàu xa xăm, con chó già đã tham gia và bắt đầu rú lên.
Luyện tập
"to howl" nghĩa là gì?