to boom

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vang dội, nổ vang
🎯
Đừng chỉ tra "to boom" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a loud, deep sound that resonates, often with a low tone
✏️
Câu ví dụ
The thunderstorm is currently booming in the distance .
Cơn giông hiện đang ầm ầm ở phía xa.
✅
Luyện tập

"to boom" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound