to beep

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bấm còi, kêu bíp
🎯
Đừng chỉ tra "to beep" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(particularly of a horn or electronic device) to make a short, often high-pitched sound as a signal or alert
✏️
Câu ví dụ
The hospital equipment beeped regularly , indicating the patient 's vital signs .
Thiết bị bệnh viện kêu bíp đều đặn, cho biết dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"to beep" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound