to beep
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bấm còi, kêu bíp
Đừng chỉ tra "to beep" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(particularly of a horn or electronic device) to make a short, often high-pitched sound as a signal or alert
Câu ví dụ
The hospital equipment beeped regularly , indicating the patient 's vital signs .
Thiết bị bệnh viện kêu bíp đều đặn, cho biết dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
Luyện tập
"to beep" nghĩa là gì?