to grimace
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhăn mặt, làm mặt xấu
Đừng chỉ tra "to grimace" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to twist our face in an ugly way because of pain, strong dislike, etc., or when trying to be funny
Câu ví dụ
The student could n't hide his disgust and grimaced when he saw the grade on his test .
Học sinh không thể che giấu sự ghê tởm của mình và nhăn mặt khi nhìn thấy điểm số trên bài kiểm tra.
Luyện tập
"to grimace" nghĩa là gì?