to get around
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thuyết phục, dỗ dành
Đừng chỉ tra "to get around" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to persuade someone or something to agree to what one wants, often by doing things they like
Câu ví dụ
The charity organization is skilled at getting around donors and securing contributions .
Tổ chức từ thiện có kỹ năng thuyết phục các nhà tài trợ và đảm bảo đóng góp.
Luyện tập
"to get around" nghĩa là gì?