to brainwash
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tẩy não, thao túng
Đừng chỉ tra "to brainwash" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to control someone's thoughts, actions, or feelings and make them believe or do certain things through tricks or force
Câu ví dụ
She realized her friend had been brainwashed by conspiracy theories after hours of watching online videos .
Cô ấy nhận ra rằng bạn mình đã bị tẩy não bởi các thuyết âm mưu sau nhiều giờ xem video trực tuyến.
Luyện tập
"to brainwash" nghĩa là gì?