to accrue

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tích lũy, kiếm được
🎯
Đừng chỉ tra "to accrue" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gather or receive something, like money or benefits, slowly over a period of time
✏️
Câu ví dụ
The pension plan will accrue benefits over the next few years .
Kế hoạch lương hưu sẽ tích lũy lợi ích trong vài năm tới.
✅
Luyện tập

"to accrue" nghĩa là gì?