to endorse

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chứng thực, ủng hộ
🎯
Đừng chỉ tra "to endorse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to publicly state that one supports or approves someone or something
✏️
Câu ví dụ
The organization endorsed the environmental initiative , promoting sustainable practices .
Tổ chức đã chứng thực sáng kiến môi trường, thúc đẩy các thực hành bền vững.
✅
Luyện tập

"to endorse" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Support and Encouragement