to endorse
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chứng thực, ủng hộ
Đừng chỉ tra "to endorse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to publicly state that one supports or approves someone or something
Câu ví dụ
The organization endorsed the environmental initiative , promoting sustainable practices .
Tổ chức đã chứng thực sáng kiến môi trường, thúc đẩy các thực hành bền vững.
Luyện tập
"to endorse" nghĩa là gì?