to vaticinate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiên đoán, tiên tri
🎯
Đừng chỉ tra "to vaticinate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to predict future events
✏️
Câu ví dụ
The wise sage was often sought to vaticinate the future of the kingdom .
Vị hiền triết khôn ngoan thường được tìm đến để tiên đoán tương lai của vương quốc.
✅
Luyện tập

"to vaticinate" nghĩa là gì?