to purify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm sạch, tinh chế
Đừng chỉ tra "to purify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to clean and improve the quality of a substance by removing impurities and increasing its concentration
Câu ví dụ
The water treatment plant regularly purifies drinking water before distribution .
Nhà máy xử lý nước thường xuyên làm sạch nước uống trước khi phân phối.
Luyện tập
"to purify" nghĩa là gì?