to embezzle
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
biển thủ, thụt két
Đừng chỉ tra "to embezzle" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to secretly steal money entrusted to one's care, typically by manipulating financial records, for personal use or gain
Câu ví dụ
The accountant devised a scheme to embezzle funds without raising suspicion .
Kế toán đã nghĩ ra một kế hoạch để biển thủ tiền mà không gây nghi ngờ.
Luyện tập
"to embezzle" nghĩa là gì?