to conspire
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
âm mưu, thông đồng
Đừng chỉ tra "to conspire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make secret plans with other people to commit an illegal or destructive act
Câu ví dụ
The political scandal involved high-profile figures conspiring to manipulate public opinion .
Vụ bê bối chính trị liên quan đến những nhân vật nổi tiếng âm mưu thao túng dư luận.
Luyện tập
"to conspire" nghĩa là gì?