to abduct
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt cóc, cuỗm đi
Đừng chỉ tra "to abduct" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to illegally take someone away, especially by force or deception
Câu ví dụ
If the security measures fail , criminals will likely abduct more victims .
Nếu các biện pháp an ninh thất bại, tội phạm có thể sẽ bắt cóc thêm nhiều nạn nhân.
Luyện tập
"to abduct" nghĩa là gì?