to burglarize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đột nhập trộm cắp, ăn trộm
Đừng chỉ tra "to burglarize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to illegally enter a building or area with the intent to commit theft or other crimes
Câu ví dụ
Burglars targeted the vacant house , knowing it was unoccupied and easier to burglarize.
Những tên trộm nhắm vào ngôi nhà trống, biết rằng nó không có người ở và dễ dàng đột nhập trộm cắp hơn.
Luyện tập
"to burglarize" nghĩa là gì?