to eat up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ăn hết, ăn sạch
Đừng chỉ tra "to eat up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to consume completely, especially in reference to food
Câu ví dụ
The aroma of the freshly baked pie encouraged everyone to gather and eat up the tasty dessert.
Mùi thơm của chiếc bánh vừa mới nướng khuyến khích mọi người tụ tập và ăn hết món tráng miệng ngon lành.
Luyện tập
"to eat up" nghĩa là gì?