to gobble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ăn ngấu nghiến, nuốt chửng
Đừng chỉ tra "to gobble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to eat something quickly and greedily, often making loud and rapid swallowing sounds
Câu ví dụ
In a rush , she had to gobble her lunch before the meeting .
Vội vã, cô ấy phải ăn vội bữa trưa trước cuộc họp.
Luyện tập
"to gobble" nghĩa là gì?