to feed on

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn, sống nhờ vào
🎯
Đừng chỉ tra "to feed on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to regularly eat a specific type of food to stay alive and grow
✏️
Câu ví dụ
Certain plants are known to feed on insects as a supplementary source of nutrients .
Một số loài thực vật được biết là ăn côn trùng như một nguồn bổ sung chất dinh dưỡng.
✅
Luyện tập

"to feed on" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Nourishment