to drown out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lấn át, che lấp
🎯
Đừng chỉ tra "to drown out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make a sound or noise so loud that it covers up other sounds
✏️
Câu ví dụ
The protesters used loud chants to drown out the speeches of the opposing group .
Những người biểu tình đã sử dụng những khẩu hiệu lớn để lấn át các bài phát biểu của nhóm đối lập.
✅
Luyện tập

"to drown out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound