to whine
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, kêu ré lên
Đừng chỉ tra "to whine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce a high-pitched, unpleasant, screechy sound
Câu ví dụ
The squeaky wheel on the bicycle began to whine as it turned .
Bánh xe kêu cót két trên chiếc xe đạp bắt đầu rên rỉ khi nó quay.
Luyện tập
"to whine" nghĩa là gì?