to chirp

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hót, kêu chiêm chiếp
🎯
Đừng chỉ tra "to chirp" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to utter the short sharp sound characteristic of a bird or an insect
✏️
Câu ví dụ
The grasshopper chirped in the warm summer air .
Châu chấu kêu trong không khí ấm áp mùa hè.
✅
Luyện tập

"to chirp" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound