to chirp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hót, kêu chiêm chiếp
Đừng chỉ tra "to chirp" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to utter the short sharp sound characteristic of a bird or an insect
Câu ví dụ
The grasshopper chirped in the warm summer air .
Châu chấu kêu trong không khí ấm áp mùa hè.
Luyện tập
"to chirp" nghĩa là gì?