to dream up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mơ ước, nghĩ ra
Đừng chỉ tra "to dream up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to come up with a creative idea, plan, or solution
Câu ví dụ
The entrepreneur continuously dreamed up new business strategies to stay ahead in the competitive market .
Doanh nhân liên tục nghĩ ra các chiến lược kinh doanh mới để dẫn đầu trong thị trường cạnh tranh.
Luyện tập
"to dream up" nghĩa là gì?