to coin
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đặt ra, sáng tạo
Đừng chỉ tra "to coin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create a new word, phrase, or expression
Câu ví dụ
In the tech industry , innovators often coin terms to describe emerging technologies .
Trong ngành công nghệ, những người đổi mới thường đặt ra các thuật ngữ để mô tả các công nghệ mới nổi.
Luyện tập
"to coin" nghĩa là gì?