to coin

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặt ra, sáng tạo
🎯
Đừng chỉ tra "to coin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create a new word, phrase, or expression
✏️
Câu ví dụ
In the tech industry , innovators often coin terms to describe emerging technologies .
Trong ngành công nghệ, những người đổi mới thường đặt ra các thuật ngữ để mô tả các công nghệ mới nổi.
✅
Luyện tập

"to coin" nghĩa là gì?