to come up with
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đề xuất, xây dựng
Đừng chỉ tra "to come up with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create something, usually an idea, a solution, or a plan, through one's own efforts or thinking
Câu ví dụ
We came up with a creative solution to the problem .
Chúng tôi nghĩ ra một giải pháp sáng tạo cho vấn đề.
Luyện tập
"to come up with" nghĩa là gì?