to concoct
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nghĩ ra, sáng chế
Đừng chỉ tra "to concoct" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create something, especially using imagination or clever thinking
Câu ví dụ
Artists often concoct imaginative artworks that push the boundaries of traditional forms .
Các nghệ sĩ thường nghĩ ra những tác phẩm nghệ thuật tưởng tượng đẩy lùi ranh giới của các hình thức truyền thống.
Luyện tập
"to concoct" nghĩa là gì?