to doff
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cởi ra, tháo ra
Đừng chỉ tra "to doff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take off clothing or a covering
Câu ví dụ
In the medieval play , the actors would doff their helmets after a victorious battle .
Trong vở kịch thời trung cổ, các diễn viên sẽ cởi mũ bảo hiểm sau một trận chiến thắng lợi.
Luyện tập
"to doff" nghĩa là gì?