to doff

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cởi ra, tháo ra
🎯
Đừng chỉ tra "to doff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take off clothing or a covering
✏️
Câu ví dụ
In the medieval play , the actors would doff their helmets after a victorious battle .
Trong vở kịch thời trung cổ, các diễn viên sẽ cởi mũ bảo hiểm sau một trận chiến thắng lợi.
✅
Luyện tập

"to doff" nghĩa là gì?