to play along

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chơi theo luật, giả vờ đồng ý
🎯
Đừng chỉ tra "to play along" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to pretend to support or agree with someone or something to keep things peaceful or for one's own gain
✏️
Câu ví dụ
When the magician asked for a volunteer , I played along and acted surprised by the tricks .
Khi ảo thuật gia yêu cầu một tình nguyện viên, tôi giả vờ đồng ý và tỏ ra ngạc nhiên trước những mánh khóe.
✅
Luyện tập

"to play along" nghĩa là gì?