to play along
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chơi theo luật, giả vờ đồng ý
Đừng chỉ tra "to play along" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pretend to support or agree with someone or something to keep things peaceful or for one's own gain
Câu ví dụ
When the magician asked for a volunteer , I played along and acted surprised by the tricks .
Khi ảo thuật gia yêu cầu một tình nguyện viên, tôi giả vờ đồng ý và tỏ ra ngạc nhiên trước những mánh khóe.
Luyện tập
"to play along" nghĩa là gì?