to fall away

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, yếu đi
🎯
Đừng chỉ tra "to fall away" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to gradually lose intensity or strength
✏️
Câu ví dụ
The sunlight began to fall away as the evening approached , casting longer shadows .
Ánh nắng bắt đầu yếu dần khi buổi tối đến gần, tạo ra những cái bóng dài hơn.
✅
Luyện tập

"to fall away" nghĩa là gì?