to fall away
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giảm dần, yếu đi
Đừng chỉ tra "to fall away" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gradually lose intensity or strength
Câu ví dụ
The sunlight began to fall away as the evening approached , casting longer shadows .
Ánh nắng bắt đầu yếu dần khi buổi tối đến gần, tạo ra những cái bóng dài hơn.
Luyện tập
"to fall away" nghĩa là gì?