to deactivate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô hiệu hóa, ngừng hoạt động
🎯
Đừng chỉ tra "to deactivate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something no longer active or functional
✏️
Câu ví dụ
After the accident , the safety protocols deactivated the machine 's power supply .
Sau vụ tai nạn, các giao thức an toàn đã tắt nguồn điện của máy.
✅
Luyện tập

"to deactivate" nghĩa là gì?