to deactivate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
vô hiệu hóa, ngừng hoạt động
Đừng chỉ tra "to deactivate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to make something no longer active or functional
Câu ví dụ
After the accident , the safety protocols deactivated the machine 's power supply .
Sau vụ tai nạn, các giao thức an toàn đã tắt nguồn điện của máy.
Luyện tập
"to deactivate" nghĩa là gì?