to finish up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoàn thành, kết thúc
🎯
Đừng chỉ tra "to finish up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to complete a task or activity thoroughly and entirely
✏️
Câu ví dụ
I need to finish up my work before I can join you for lunch .
Tôi cần hoàn thành công việc của mình trước khi có thể tham gia cùng bạn ăn trưa.
✅
Luyện tập

"to finish up" nghĩa là gì?