to abort
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngừng lại, hủy bỏ
Đừng chỉ tra "to abort" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop and end a process before it finishes
Câu ví dụ
He chose to abort the surgery after discovering unforeseen complications .
Anh ấy quyết định hủy bỏ cuộc phẫu thuật sau khi phát hiện ra những biến chứng không lường trước.
Luyện tập
"to abort" nghĩa là gì?