to revoke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thu hồi, hủy bỏ
Đừng chỉ tra "to revoke" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially cancel or withdraw something, such as a law, a decision, a license, or a privilege
Câu ví dụ
The school administration will revoke the scholarship if the student 's grades consistently fall below the required level .
Ban giám hiệu nhà trường sẽ thu hồi học bổng nếu điểm số của học sinh liên tục ở dưới mức yêu cầu.
Luyện tập
"to revoke" nghĩa là gì?