to revoke

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu hồi, hủy bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to revoke" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to officially cancel or withdraw something, such as a law, a decision, a license, or a privilege
✏️
Câu ví dụ
The school administration will revoke the scholarship if the student 's grades consistently fall below the required level .
Ban giám hiệu nhà trường sẽ thu hồi học bổng nếu điểm số của học sinh liên tục ở dưới mức yêu cầu.
✅
Luyện tập

"to revoke" nghĩa là gì?