to give up
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, bỏ cuộc
Đừng chỉ tra "to give up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to stop or end an activity or state
Câu ví dụ
She wo n't give up her studies despite the demanding job .
Cô ấy sẽ không từ bỏ việc học của mình dù công việc đòi hỏi cao.
Luyện tập
"to give up" nghĩa là gì?