to give up

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ, bỏ cuộc
🎯
Đừng chỉ tra "to give up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop or end an activity or state
✏️
Câu ví dụ
She wo n't give up her studies despite the demanding job .
Cô ấy sẽ không từ bỏ việc học của mình dù công việc đòi hỏi cao.
✅
Luyện tập

"to give up" nghĩa là gì?