to crease
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhăn, gấp nếp
Đừng chỉ tra "to crease" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause a wrinkle or indentation on a surface
Câu ví dụ
He carefully folded the letter , trying not to crease it too much , but it still ended up with visible lines .
Anh ấy cẩn thận gấp lá thư, cố gắng không nhăn nó quá nhiều, nhưng cuối cùng nó vẫn có những đường nhìn thấy được.
Luyện tập
"to crease" nghĩa là gì?