to thin
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm thưa, làm mỏng
Đừng chỉ tra "to thin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reduce the density of something
Câu ví dụ
The gardener thinned the carrots to allow the remaining ones more space to grow .
Người làm vườn đã tỉa thưa cà rốt để những cây còn lại có thêm không gian phát triển.
Luyện tập
"to thin" nghĩa là gì?