to crave
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, thèm muốn
Đừng chỉ tra "to crave" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly desire or seek something
Câu ví dụ
As a health enthusiast , he rarely craves sugary snacks .
Là một người đam mê sức khỏe, anh ấy hiếm khi thèm đồ ăn nhẹ có đường.
Luyện tập
"to crave" nghĩa là gì?