to want for
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không có đủ
Đừng chỉ tra "to want for" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to lack something necessary or desired
Câu ví dụ
The successful entrepreneur did n't want for resources when starting his business .
Doanh nhân thành đạt không thiếu nguồn lực khi bắt đầu kinh doanh.
Luyện tập
"to want for" nghĩa là gì?