to hunger
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, mong muốn
Đừng chỉ tra "to hunger" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to have an intense desire for something
Câu ví dụ
The artist hungers for inspiration to create meaningful and impactful work.
Nghệ sĩ khao khát nguồn cảm hứng để tạo ra tác phẩm có ý nghĩa và tác động mạnh mẽ.
Luyện tập
"to hunger" nghĩa là gì?