to hunger

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, mong muốn
🎯
Đừng chỉ tra "to hunger" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have an intense desire for something
✏️
Câu ví dụ
The artist hungers for inspiration to create meaningful and impactful work.
Nghệ sĩ khao khát nguồn cảm hứng để tạo ra tác phẩm có ý nghĩa và tác động mạnh mẽ.
✅
Luyện tập

"to hunger" nghĩa là gì?