to long
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, mong mỏi
Đừng chỉ tra "to long" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly want something, especially when it is not likely to happen soon
Câu ví dụ
They longed for success in their new business venture .
Họ khao khát thành công trong công việc kinh doanh mới của mình.
Luyện tập
"to long" nghĩa là gì?