to long

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khao khát, mong mỏi
🎯
Đừng chỉ tra "to long" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to strongly want something, especially when it is not likely to happen soon
✏️
Câu ví dụ
They longed for success in their new business venture .
Họ khao khát thành công trong công việc kinh doanh mới của mình.
✅
Luyện tập

"to long" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này