to covet

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tham muốn, khao khát
🎯
Đừng chỉ tra "to covet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to have an intense and often inappropriate desire to possess something that belongs to someone else
✏️
Câu ví dụ
We should focus on appreciating what we have rather than coveting what others possess .
Chúng ta nên tập trung vào việc đánh giá cao những gì mình có hơn là tham muốn những gì người khác sở hữu.
✅
Luyện tập

"to covet" nghĩa là gì?