to court
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tán tỉnh, theo đuổi
Đừng chỉ tra "to court" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to romantically pursue someone by expressing interest and affection to establish a relationship
Câu ví dụ
It 's important to be respectful and genuine when attempting to court someone romantically .
Quan trọng là phải tôn trọng và chân thành khi cố gắng tán tỉnh ai đó một cách lãng mạn.
Luyện tập
"to court" nghĩa là gì?