to vlog
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
làm vlog, đăng vlog
Đừng chỉ tra "to vlog" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to create or post video content on a blog or social media platform
Câu ví dụ
The influencer vlogs about fashion and beauty, showcasing different styles and products.
Người có ảnh hưởng vlog về thời trang và làm đẹp, giới thiệu các phong cách và sản phẩm khác nhau.
Luyện tập
"to vlog" nghĩa là gì?