to vlog

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm vlog, đăng vlog
🎯
Đừng chỉ tra "to vlog" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to create or post video content on a blog or social media platform
✏️
Câu ví dụ
The influencer vlogs about fashion and beauty, showcasing different styles and products.
Người có ảnh hưởng vlog về thời trang và làm đẹp, giới thiệu các phong cách và sản phẩm khác nhau.
✅
Luyện tập

"to vlog" nghĩa là gì?