to debug

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gỡ lỗi, sửa lỗi
🎯
Đừng chỉ tra "to debug" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(computing) to detect and remove faults in a software
✏️
Câu ví dụ
The software crashed , and the technician had to debug the system to restore it .
Phần mềm bị sập, và kỹ thuật viên phải gỡ lỗi hệ thống để khôi phục nó.
✅
Luyện tập

"to debug" nghĩa là gì?