to debug
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
gỡ lỗi, sửa lỗi
Đừng chỉ tra "to debug" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(computing) to detect and remove faults in a software
Câu ví dụ
The software crashed , and the technician had to debug the system to restore it .
Phần mềm bị sập, và kỹ thuật viên phải gỡ lỗi hệ thống để khôi phục nó.
Luyện tập
"to debug" nghĩa là gì?