to codify
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
mã hóa, sắp xếp thành bộ luật
Đừng chỉ tra "to codify" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrange laws, rules, or principles into a systematic code or set of laws
Câu ví dụ
The legal team recently codified the contract terms for all vendors .
Nhóm pháp lý gần đây đã mã hóa các điều khoản hợp đồng cho tất cả các nhà cung cấp.
Luyện tập
"to codify" nghĩa là gì?