to orchestrate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
điều phối, tổ chức
Đừng chỉ tra "to orchestrate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to plan and direct a complex task or project, ensuring that all elements work together harmoniously to achieve a specific goal
Câu ví dụ
We are orchestrating a team-building workshop for the staff next month .
Chúng tôi đang tổ chức một hội thảo xây dựng đội ngũ cho nhân viên vào tháng tới.
Luyện tập
"to orchestrate" nghĩa là gì?